chuck

/tʃʌk/ * danh từ - tiếng cục cục (gà mái gọi con) - tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người) * nội động từ - cục cục (gà mái) - tặc lưỡi, chặc lưỡi (người) * danh từ - (kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm * ngoại động từ - (kỹ thuật) đặt vào bàn cặp - đặt vào ngàm * danh từ - (từ lóng) đồ ăn, thức ăn =hard chuck+ (hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy * danh từ - sự day day, sự lắc nhẹ (cằm) - sự ném, sự liệng, sự quăng - (thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi =to give someone the chuck+ đuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai - (số nhiều) trò chơi đáo lỗ =to play at chucks+ chơi đáo lỗ * ngoại động từ - day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm) =to chuck someone under the chin+ day day nhẹ cằm người nào - ném, liệng, quăng, vứt =chuck me that box of matches+ ném cho tôi xin bao diêm kia !to chuck away - bỏ phí, lãng phí =to chuck one's money away+ phung phí tiền bạc, xài phí tiền của !to chuck out - tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát) !to chuck up - bỏ, thôi =to chuck up one's job+ bỏ việc =to chuck up the sponge+ bỏ cuộc đấu, bỏ việc đang cố làm !chuck it! - (từ lóng) thôi đi!, thế là đủ! !to chuck one's hand in - (xem) hand !to chuck one's weight about - vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căng

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Synonyms:
(under the chin), (under the chin) / , , , , , , , , ,


Look at other dictionaries:

  • Chuck D — and Flavor Flav performing at the Bilbao Urban Musikaldia, Vista Alegre bullring on October 8, 2006. Background information Birth name Carlton Do …   Wikipedia

  • Chuck — may refer to: Contents 1 Engineering 2 People 3 Entertainment …   Wikipedia

  • Chuck — Студийный альбом Sum 41 Дата выпуска …   Википедия

  • Chuck D. — (Auftritt in Bilbao, 2006) Chuck D (links) mit Flavor Flav (Auftritt in Bilbao, 2006) Chuck D (bürgerlicher Name Carlton Ridenhour; * …   Deutsch Wikipedia

  • Chuck D — Datos generales Nombre real Carlton Ridenhour Nacimiento …   Wikipedia Español

  • Chuck D — (à gauche) Carlton Douglas Ridenhour plus connu sous le nom de scène de Chuck D est un rappeur, parolier et producteur de musique américain, né le 1er août 1960 à Roosevelt …   Wikipédia en Français

  • chuck — chuck; chuck·ing·ly; chuck·le·head·ed; chuck·ler; chuck·ling·ly; chuck·wal·la; chuck·er; chuck·ie; chuck·le; wood·chuck; …   English syllables

  • Chuck — bezeichnet: ein Maschinenteil, siehe Chuck (Maschinenteil) eine beliebte aber falsche Bezeichnung für Beastie, den BSD Daemon eine Fernsehserie, siehe Chuck (Fernsehserie) ein Studioalbum der Punk Rock Band Sum 41, siehe Chuck (Album) eine… …   Deutsch Wikipedia

  • Chuck D — (Auftritt in Bilbao, 2006) …   Deutsch Wikipedia

  • chuck — Ⅰ. chuck [1] ► VERB informal 1) throw (something) carelessly or casually. 2) give up. 3) (chuck up) vomit. ● chuck it down Cf. ↑chuck it down …   English terms dictionary

  • Chuck — Chuck, n. 1. A slight blow or pat under the chin. [1913 Webster] 2. A short throw; a toss. [1913 Webster] 3. (Mach.) A contrivance or machine fixed to the mandrel of a lathe, for holding a tool or the material to be operated upon. [1913 Webster]… …   The Collaborative International Dictionary of English

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

We are using cookies for the best presentation of our site. Continuing to use this site, you agree with this.